tạ tội

Học thuật
Thân thiện
tạ tội

Tôi đến nhà thờ để tạ tội.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhận tội xin được tha thứ: Hành động thừa nhận lỗi lầm, tội lỗi của mình cầu xin sự tha thứ, khoan dung từ người khác.
    • Chịu tội xin giảm nhẹ hình phạt: Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý, có thể chỉ việc nhận tội cầu xin sự khoan hồng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi gây ra lỗi lầm, anh ấy đã đến tạ tội với ông chủ. (Sau khi gây ra lỗi lầm, anh ấy đã đến nhận tội xin ông chủ tha thứ.)
    • Kẻ phạm tội quỳ gối tạ tội trước gia đình nạn nhân. (Kẻ phạm tội quỳ gối nhận tội xin gia đình nạn nhân tha thứ.)
    • Trong văn hóa truyền thống, con cháu thường tạ tội với tổ tiên khi làm điều sai trái. (Trong văn hóa truyền thống, con cháu thường nhận tội xin tổ tiên tha thứ khi làm điều sai trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thành khẩn tạ tội": Thành thật, chân thành nhận tội xin tha thứ.

    • Với thái độ thành khẩn tạ tội, anh ta đã nhận được sự cảm thông. (Với thái độ thành thật nhận tội xin tha thứ, anh ta đã nhận được sự cảm thông.)
  • "Tạ tội với lòng": Tự nhận lỗi với lương tâm của mình.

    • không ai biết, anh ấy vẫn day dứt âm thầm tạ tội với lòng. ( không ai biết, anh ấy vẫn day dứt âm thầm tự nhận lỗi với lương tâm mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Tạ lỗi (động từ): Xin lỗi lỗi lầm. (Từ này nhấn mạnh hành động xin lỗi hơn việc "nhận tội" một cách trang trọng).

    • Cậu tạ lỗi mẹ đã làm vỡ bình hoa. (Cậu xin lỗi mẹ đã làm vỡ bình hoa.)
  • Xin tội (động từ): Xin được tha tội. (Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc rất trang trọng).

    • Người tín đồ đến chùa xin tội. (Người tín đồ đến chùa để xin được tha tội.)
Từ đồng nghĩa
  • Cầu xin tha thứ: Khẩn khoản xin được bỏ qua cho lỗi lầm.
  • Chịu tội: Nhận phần lỗi, tội về mình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ "tạ tội")

Thành ngữ liên quan
  • Lạy tạ tội: Hành động lạy (một hình thức cúi chào tôn kính hoặc quỳ lạy) để tỏ lòng thành khẩn nhận tội xin tha thứ.
    • Thấy cha nổi giận, vội quỳ xuống lạy tạ tội. (Thấy cha nổi giận, vội quỳ xuống lạy để nhận tội xin tha thứ.)
tạ tội

Tôi đến nhà thờ để tạ tội.

  1. Nhận tội xin tha thứ.

Từ gần giống

Từ chứa "tạ tội"